translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nối chuyến" (2件)
nói chuyện
play
日本語 話す、喋る
nói chuyện phiếm
噂をする
マイ単語
nối chuyến
play
日本語 乗り継ぐ
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nối chuyến" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nối chuyến" (13件)
nói chuyện phiếm
噂をする
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
彼女は優しく話す。
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。
Cách nói chuyện hơi kém duyên.
話し方が少し気が利かない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)